麇集
quân tập
Hán Việt: quân tập · Pinyin: qún jí
Tổng quan
tụ tập | ùa đến | tập hợp đông đúc | kết thành cụm
Nghĩa
Việt
- Cihui tụ tập | ùa đến | tập hợp đông đúc | kết thành cụm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 群集、聚集。如:「飼料一撒下去,魚兒麇集爭食。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"麕集"。亦作"麏集"; 群居;聚集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麕集"。亦作"麏集"。 2.群居;聚集。
Eng
- CC-CEDICT (literary) to flock; to swarm; to congregate en masse; to cluster together
- Cihui (literary) to flock; to swarm; to congregate en masse; to cluster together