麇集蜂萃

qún jí fēng cuì quân tập phong tụy

Hán Việt: quân tập phong tụy · Pinyin: qún jí fēng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tập) + (phong) + (tụy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 麇集,群集。蜂萃,如蜂之聚集。麇集蜂萃謂成群聚集。如:「高雄港口終年有各式輪船麇集蜂萃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麇:通“群”,成群;萃:汇集。像蜜蜂一样成群结队地聚集在一起。