麇駭雉伏 jūn hài zhì fú · quân hãi trĩ phục Hán Việt: quân hãi trĩ phục · Pinyin: jūn hài zhì fú Tổng quan Cấu tạo: 麇 (quân) + 駭 (hãi) + 雉 (trĩ) + 伏 (phục)Pinyinjūn hài zhì fúHán Việtquân hãi trĩ phụcCấu tạo麇 + 駭 + 雉 + 伏 · quân + hãi + trĩ + phục nghĩa thành phần: quân + hãi + trĩ + phục