麇駭雉伏

jūn hài zhì fú quân hãi trĩ phục

Hán Việt: quân hãi trĩ phục · Pinyin: jūn hài zhì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (hãi) + (trĩ) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惊怕躲藏。麇,古书上指獐子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麕骇雉伏"。 2.形容惊怕躲藏。