麈尾之誨 zhǔ wěi zhī huì · chủ vĩ chi hối Hán Việt: chủ vĩ chi hối · Pinyin: zhǔ wěi zhī huì Tổng quan Cấu tạo: 麈 (chủ) + 尾 (vĩ) + 之 (chi) + 誨 (hối)Pinyinzhǔ wěi zhī huìHán Việtchủ vĩ chi hốiCấu tạo麈 + 尾 + 之 + 誨 · chủ + vĩ + chi + hối nghĩa thành phần: chủ + vĩ + chi + hối