麋沸之亂

mi phí chi loạn

Hán Việt: mi phí chi loạn

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (phí) + (chi) + (loạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 麋沸之亂 ífèizhīluàn n. social or political turmoil