麋沸蟻動 mí fèi yǐ dòng · mi phí nghĩ động Hán Việt: mi phí nghĩ động · Pinyin: mí fèi yǐ dòng Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 沸 (phí) + 蟻 (nghĩ) + 動 (động)Pinyinmí fèi yǐ dòngHán Việtmi phí nghĩ độngCấu tạo麋 + 沸 + 蟻 + 動 · mi + phí + nghĩ + động nghĩa thành phần: mi + phí + nghĩ + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻社会秩序很乱。