麋沸蟻聚

mí fèi yǐ jù mi phí nghĩ tụ

Hán Việt: mi phí nghĩ tụ · Pinyin: mí fèi yǐ jù

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + (phí) + (nghĩ) + (tụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麋:通“糜”,粥;聚:会集。比喻社会局势动荡,纷乱不堪。