麋鹿闲人 mi lộc nhàn nhân Hán Việt: mi lộc nhàn nhân Tổng quan Cấu tạo: 麋 (mi) + 鹿 (lộc) + 闲 (nhàn) + 人 (nhân)Hán Việtmi lộc nhàn nhânCấu tạo麋 + 鹿 + 闲 + 人 · mi + lộc + nhàn + nhân nghĩa thành phần: mi + lộc + nhàn + nhân