麋鹿閒人

mí lù xián rén mi lộc gian nhân

Hán Việt: mi lộc gian nhân · Pinyin: mí lù xián rén

Tổng quan

Cấu tạo: (mi) + 鹿 (lộc) + (gian) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻自由闲散不求仕进的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻自由闲散不求仕进的人。