麕至沓来 qún zhì tà lái · quân chí đạp lai Hán Việt: quân chí đạp lai · Pinyin: qún zhì tà lái Tổng quan Cấu tạo: 麕 (quân) + 至 (chí) + 沓 (đạp) + 来 (lai)Pinyinqún zhì tà láiHán Việtquân chí đạp laiCấu tạo麕 + 至 + 沓 + 来 · quân + chí + đạp + lai nghĩa thành phần: quân + chí + đạp + lai