麕集蜂萃

qún jí fēng cuì quân tập phong tụy

Hán Việt: quân tập phong tụy · Pinyin: qún jí fēng cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tập) + (phong) + (tụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麕:成群;萃:如草丛生。指聚集。