麗塔

lì tǎlệ tháp

Hán Việt: lệ tháp · Pinyin: lì tǎ

Tổng quan

(堂塔)美麗之塔也。宋書謝靈運傳曰:「謝麗塔於郊郭,殊世間於城傍。」☸

Cấu tạo: 麗 (lệ) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (堂塔)美麗之塔也。宋書謝靈運傳曰:「謝麗塔於郊郭,殊世間於城傍。」☸

Đức

  • Handedict Rita (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗實 · 麗日 · 麗水 · 麗江 · 麗緻