麗詞

lì cílệ từ

Hán Việt: lệ từ · Pinyin: lì cí

Tổng quan

lời văn hoa mỹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"丽辞"。

Cấu tạo: 麗 (lệ) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng được viết là 麗辭
  • Cihui 丽辞

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"丽辞"。

Eng

  • Cihui beautiful wordage; also written 麗辭; 丽辞

Từ liên quan

Gần nghĩa

麗鳾 · 麗麗 · 丽人 · 麗實 · 麗日 · 麗水 · 麗江 · 麗緻