丽牲之石 lệ sinh chi thạch Hán Việt: lệ sinh chi thạch Tổng quan Cấu tạo: 丽 (lệ) + 牲 (sinh) + 之 (chi) + 石 (thạch)Hán Việtlệ sinh chi thạchCấu tạo丽 + 牲 + 之 + 石 · lệ + sinh + chi + thạch nghĩa thành phần: lệ + sinh + chi + thạch