麝香石竹

shè xiāng shí zhúxạ hương thạch trúc

Hán Việt: xạ hương thạch trúc · Pinyin: shè xiāng shí zhú

Tổng quan

cây cẩm chướng

Cấu tạo: 麝 (xạ) + 香 (hương) + 石 (thạch) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dianthus caryophyllus (thực vật)
  • Tần suất từ cây cẩm chướng , Dianthus caryophyllus (thực vật)
  • Biên soạn 麝香石竹 hèxiāngshízhú n. carnation

Eng

  • Cihui grenadine; carnation; clove pink; Dianthus caryophyllus (botany)
  • Tần suất từ 麝香石竹 hèxiāngshízhú n. carnation

Từ liên quan

Gần nghĩa

麝香似的 · 麝香草酚 · 麝香鼠皮 · 石竹属 · 石竹目 · 石竹科 · 石竹类 · 石竹花