麝香鼠皮

xạ hương thử bì

Hán Việt: xạ hương thử bì

Tổng quan

(động vật học) chuột nước

Cấu tạo: (xạ) + (hương) + (thử) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chuột nước