麝香鼠皮

xạ hương thử bì

Hán Việt: xạ hương thử bì

Tổng quan

(động vật học) chuột nước

Cấu tạo: 麝 (xạ) + 香 (hương) + 鼠 (thử) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 da chuột nước

Từ liên quan

Gần nghĩa

麝香似的 · 麝香石竹 · 麝香草酚 · 麝香牛 · 麝香猫 · 麝香的 · 麝香草 · 麝香鹿