麤心浮气 thô tâm phù khí Hán Việt: thô tâm phù khí Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 心 (tâm) + 浮 (phù) + 气 (khí)Hán Việtthô tâm phù khíCấu tạo麤 + 心 + 浮 + 气 · thô + tâm + phù + khí nghĩa thành phần: thô + tâm + phù + khí