麤服亂頭
thô phục loạn đầu
Hán Việt: thô phục loạn đầu · Pinyin: cū fú luàn tóu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 服飾簡陋,頭髮蓬亂。意謂不經修飾。南朝宋.劉義慶《世說新語.容止》:「裴令公有儁容儀,脫冠冕,麤服亂頭皆好。」
Hán Việt: thô phục loạn đầu · Pinyin: cū fú luàn tóu