麤袍粝食 thô bào lệ thực Hán Việt: thô bào lệ thực Tổng quan Cấu tạo: 麤 (thô) + 袍 (bào) + 粝 (lệ) + 食 (thực)Hán Việtthô bào lệ thựcCấu tạo麤 + 袍 + 粝 + 食 · thô + bào + lệ + thực nghĩa thành phần: thô + bào + lệ + thực