麤重散乱

thô trọng tán loạn

Hán Việt: thô trọng tán loạn

Tổng quan

thô trọng tán loạn (術語)見五種散亂及六種散亂條。☸

Cấu tạo: (thô) + (trọng) + (tán) + (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô trọng tán loạn (術語)見五種散亂及六種散亂條。☸