麥受旱面積 mài shòu hàn miàn jī · mạch thụ hạn diện tích Hán Việt: mạch thụ hạn diện tích · Pinyin: mài shòu hàn miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 受 (thụ) + 旱 (hạn) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinmài shòu hàn miàn jīHán Việtmạch thụ hạn diện tíchCấu tạo麥 + 受 + 旱 + 面 + 積 · mạch + thụ + hạn + diện + tích nghĩa thành phần: mạch + thụ + hạn + diện + tích