麥當勞公司 mài dāng láo gōng sī · mạch đương lao công ti Hán Việt: mạch đương lao công ti · Pinyin: mài dāng láo gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 當 (đương) + 勞 (lao) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinmài dāng láo gōng sīHán Việtmạch đương lao công tiCấu tạo麥 + 當 + 勞 + 公 + 司 · mạch + đương + lao + công + ti nghĩa thành phần: mạch + đương + lao + công + ti