麥肯錫公司
mạch khẳng tích công ti
Hán Việt: mạch khẳng tích công ti · Pinyin: mài kěn xī gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 肯 (khẳng) + 錫 (tích) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: mạch khẳng tích công ti · Pinyin: mài kěn xī gōng sī
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 肯 (khẳng) + 錫 (tích) + 公 (công) + 司 (ti)