麥角新鹼寧 mạch giác tân dảm ninh Hán Việt: mạch giác tân dảm ninh Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 新 (tân) + 鹼 (dảm) + 寧 (ninh)Hán Việtmạch giác tân dảm ninhCấu tạo麥 + 角 + 新 + 鹼 + 寧 · mạch + giác + tân + dảm + ninh nghĩa thành phần: mạch + giác + tân + dảm + ninh