麥角流浸膏 mạch giác lưu tẩm cao Hán Việt: mạch giác lưu tẩm cao Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 流 (lưu) + 浸 (tẩm) + 膏 (cao)Hán Việtmạch giác lưu tẩm caoCấu tạo麥 + 角 + 流 + 浸 + 膏 · mạch + giác + lưu + tẩm + cao nghĩa thành phần: mạch + giác + lưu + tẩm + cao