麥角異新鹼 mạch giác dị tân dảm Hán Việt: mạch giác dị tân dảm Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 異 (dị) + 新 (tân) + 鹼 (dảm)Hán Việtmạch giác dị tân dảmCấu tạo麥 + 角 + 異 + 新 + 鹼 · mạch + giác + dị + tân + dảm nghĩa thành phần: mạch + giác + dị + tân + dảm