麥角痙攣鹼
mạch giác kinh luyên dảm
Hán Việt: mạch giác kinh luyên dảm
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 鹼 (dảm)
Hán Việt: mạch giác kinh luyên dảm
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên) + 鹼 (dảm)