麥角紫色素 mạch giác tử sắc tố Hán Việt: mạch giác tử sắc tố Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 紫 (tử) + 色 (sắc) + 素 (tố)Hán Việtmạch giác tử sắc tốCấu tạo麥 + 角 + 紫 + 色 + 素 · mạch + giác + tử + sắc + tố nghĩa thành phần: mạch + giác + tử + sắc + tố