麥角莫納明 mạch giác mạc nạp minh Hán Việt: mạch giác mạc nạp minh Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 莫 (mạc) + 納 (nạp) + 明 (minh)Hán Việtmạch giác mạc nạp minhCấu tạo麥 + 角 + 莫 + 納 + 明 · mạch + giác + mạc + nạp + minh nghĩa thành phần: mạch + giác + mạc + nạp + minh