麥可法拉第 mài kě fǎ lā dì · mạch khả pháp lạp đệ Hán Việt: mạch khả pháp lạp đệ · Pinyin: mài kě fǎ lā dì Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 可 (khả) + 法 (pháp) + 拉 (lạp) + 第 (đệ)Pinyinmài kě fǎ lā dìHán Việtmạch khả pháp lạp đệCấu tạo麥 + 可 + 法 + 拉 + 第 · mạch + khả + pháp + lạp + đệ nghĩa thành phần: mạch + khả + pháp + lạp + đệ