麥士蒂索人 mài shì dì suǒ rén · mạch sĩ đế tác nhân Hán Việt: mạch sĩ đế tác nhân · Pinyin: mài shì dì suǒ rén Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 士 (sĩ) + 蒂 (đế) + 索 (tác) + 人 (nhân)Pinyinmài shì dì suǒ rénHán Việtmạch sĩ đế tác nhânCấu tạo麥 + 士 + 蒂 + 索 + 人 · mạch + sĩ + đế + tác + nhân nghĩa thành phần: mạch + sĩ + đế + tác + nhân