麥弗遜懸吊
mạch phất tốn huyền điếu
Hán Việt: mạch phất tốn huyền điếu · Pinyin: mài fú xùn xuán diào
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 弗 (phất) + 遜 (tốn) + 懸 (huyền) + 吊 (điếu)
Hán Việt: mạch phất tốn huyền điếu · Pinyin: mài fú xùn xuán diào
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 弗 (phất) + 遜 (tốn) + 懸 (huyền) + 吊 (điếu)