麥格里銀行

mài gé lǐ yín háng mạch cách lí ngân hành

Hán Việt: mạch cách lí ngân hành · Pinyin: mài gé lǐ yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (cách) + (lí) + (ngân) + (hành)