麥芽製造廠 mạch nha chế tạo xưởng Hán Việt: mạch nha chế tạo xưởng Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 廠 (xưởng)Hán Việtmạch nha chế tạo xưởngCấu tạo麥 + 芽 + 製 + 造 + 廠 · mạch + nha + chế + tạo + xưởng nghĩa thành phần: mạch + nha + chế + tạo + xưởng