麥芽乾燥機 mạch nha kiền táo ki Hán Việt: mạch nha kiền táo ki Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 機 (ki)Hán Việtmạch nha kiền táo kiCấu tạo麥 + 芽 + 乾 + 燥 + 機 · mạch + nha + kiền + táo + ki nghĩa thành phần: mạch + nha + kiền + táo + ki