麥芽粉碎機 mạch nha phấn toái ki Hán Việt: mạch nha phấn toái ki Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 芽 (nha) + 粉 (phấn) + 碎 (toái) + 機 (ki)Hán Việtmạch nha phấn toái kiCấu tạo麥 + 芽 + 粉 + 碎 + 機 · mạch + nha + phấn + toái + ki nghĩa thành phần: mạch + nha + phấn + toái + ki