麥角克立寧
mạch giác khắc lập ninh
Hán Việt: mạch giác khắc lập ninh
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 克 (khắc) + 立 (lập) + 寧 (ninh)
Hán Việt: mạch giác khắc lập ninh
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 克 (khắc) + 立 (lập) + 寧 (ninh)