麥角克立辛 mạch giác khắc lập tân Hán Việt: mạch giác khắc lập tân Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 克 (khắc) + 立 (lập) + 辛 (tân)Hán Việtmạch giác khắc lập tânCấu tạo麥 + 角 + 克 + 立 + 辛 · mạch + giác + khắc + lập + tân nghĩa thành phần: mạch + giác + khắc + lập + tân