麥角異生鹼 mạch giác dị sanh dảm Hán Việt: mạch giác dị sanh dảm Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 異 (dị) + 生 (sanh) + 鹼 (dảm)Hán Việtmạch giác dị sanh dảmCấu tạo麥 + 角 + 異 + 生 + 鹼 · mạch + giác + dị + sanh + dảm nghĩa thành phần: mạch + giác + dị + sanh + dảm