麥角骨化醇
mạch giác cốt hóa thuần
Hán Việt: mạch giác cốt hóa thuần
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 骨 (cốt) + 化 (hóa) + 醇 (thuần)
Hán Việt: mạch giác cốt hóa thuần
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 角 (giác) + 骨 (cốt) + 化 (hóa) + 醇 (thuần)