麩質狀的 phu chất trạng đích Hán Việt: phu chất trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 麩 (phu) + 質 (chất) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtphu chất trạng đíchCấu tạo麩 + 質 + 狀 + 的 · phu + chất + trạng + đích nghĩa thành phần: phu + chất + trạng + đích