麻絲墊環

ma ti điếm hoàn

Hán Việt: ma ti điếm hoàn

Tổng quan

(hàng hải) vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gromet, grommet)

Cấu tạo: (ma) + (ti) + (điếm) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gromet, grommet)