麻中之蓬

má zhōng zhī péng ma trung chi bồng

Hán Việt: ma trung chi bồng · Pinyin: má zhōng zhī péng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (trung) + (chi) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻:泛指麻类植物;蓬:飞蓬。生长在麻中的飞蓬。麻是直立向上生长的,故飞蓬也随之直立生长。形容在良好的环境中受到好的影响。