麻刀灰泥 ma đao hôi nê Hán Việt: ma đao hôi nê Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 刀 (đao) + 灰 (hôi) + 泥 (nê)Hán Việtma đao hôi nêCấu tạo麻 + 刀 + 灰 + 泥 · ma + đao + hôi + nê nghĩa thành phần: ma + đao + hôi + nê Nghĩa EngCihui 麻刀灰泥 ádāo huīní n. hemp-fiber plaster