麻利兒地 ma lợi nhi địa Hán Việt: ma lợi nhi địa Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 利 (lợi) + 兒 (nhi) + 地 (địa)Hán Việtma lợi nhi địaCấu tạo麻 + 利 + 兒 + 地 · ma + lợi + nhi + địa nghĩa thành phần: ma + lợi + nhi + địa Nghĩa EngCihui 麻利兒地 álìr de <coll.> adv. quickly; promptly; at once; immediately