麻原彰晃 má yuán zhāng huǎng · ma nguyên chương hoảng Hán Việt: ma nguyên chương hoảng · Pinyin: má yuán zhāng huǎng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 原 (nguyên) + 彰 (chương) + 晃 (hoảng)Pinyinmá yuán zhāng huǎngHán Việtma nguyên chương hoảngCấu tạo麻 + 原 + 彰 + 晃 · ma + nguyên + chương + hoảng nghĩa thành phần: ma + nguyên + chương + hoảng