麻姑擲豆

má gū zhì dòu ma cô trịch đậu

Hán Việt: ma cô trịch đậu · Pinyin: má gū zhì dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (cô) + (trịch) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神仙用法术点化事物。也比喻运笔法点缀文字,使诗文作品新颖,别具一格。