麻姑搔癢 má gū sāo yǎng · ma cô tao dưỡng Hán Việt: ma cô tao dưỡng · Pinyin: má gū sāo yǎng Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 姑 (cô) + 搔 (tao) + 癢 (dưỡng)Pinyinmá gū sāo yǎngHán Việtma cô tao dưỡngCấu tạo麻 + 姑 + 搔 + 癢 · ma + cô + tao + dưỡng nghĩa thành phần: ma + cô + tao + dưỡng