麻姑擲豆 má gū zhì dòu · ma cô trịch đậu Hán Việt: ma cô trịch đậu · Pinyin: má gū zhì dòu Tổng quan Cấu tạo: 麻 (ma) + 姑 (cô) + 擲 (trịch) + 豆 (đậu)Pinyinmá gū zhì dòuHán Việtma cô trịch đậuCấu tạo麻 + 姑 + 擲 + 豆 · ma + cô + trịch + đậu nghĩa thành phần: ma + cô + trịch + đậu